Trang chủ8972 • TYO
add
KDX Realty Investment Corp
Giá đóng cửa hôm trước
155.600,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
154.400,00 ¥ - 156.000,00 ¥
Phạm vi một năm
140.800,00 ¥ - 163.800,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
681,41 T JPY
Số lượng trung bình
8,49 N
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 19,94 T | 1,20% |
Chi phí hoạt động | 345,66 Tr | 1,69% |
Thu nhập ròng | 8,49 T | -0,19% |
Biên lợi nhuận ròng | 42,57 | -1,37% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 12,55 T | 1,06% |
Thuế suất hiệu dụng | 0,00% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 49,66 T | 99,81% |
Tổng tài sản | 1,25 NT | 1,02% |
Tổng nợ | 622,35 T | 2,68% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 632,30 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 4,04 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,99 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,00% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 2,09% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 8,49 T | -0,19% |
Tiền từ việc kinh doanh | 20,45 T | 29,79% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -7,28 T | 44,16% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -4,42 T | 17,49% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 8,76 T | 433,59% |
Dòng tiền tự do | 7,98 T | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2005
Trang web