Trang chủ8984 • TYO
add
Daiwa House Reit Investment Corp
Giá đóng cửa hôm trước
238.500,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
237.200,00 ¥ - 239.000,00 ¥
Phạm vi một năm
224.100,00 ¥ - 249.200,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
657,36 T JPY
Số lượng trung bình
5,56 N
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 8 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 17,15 T | 6,37% |
Chi phí hoạt động | 1,29 T | -46,98% |
Thu nhập ròng | 7,51 T | 49,40% |
Biên lợi nhuận ròng | 43,79 | 40,44% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 12,23 T | 24,62% |
Thuế suất hiệu dụng | 0,01% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 8 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 31,77 T | 18,89% |
Tổng tài sản | 948,10 T | -1,60% |
Tổng nợ | 443,15 T | -2,41% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 504,94 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 4,59 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,17 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,24% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 2,32% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 8 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 7,51 T | 49,40% |
Tiền từ việc kinh doanh | 12,50 T | -21,40% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -2,55 T | 83,73% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -8,43 T | -221,44% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 1,52 T | 164,33% |
Dòng tiền tự do | 6,01 T | 169,20% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2005
Trang web