Trang chủ8995 • TYO
add
Makoto Construction Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
1.212,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
1.170,00 ¥ - 1.212,00 ¥
Phạm vi một năm
538,00 ¥ - 2.820,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
2,44 T JPY
Số lượng trung bình
74,28 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
2,13%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 843,00 Tr | -41,46% |
Chi phí hoạt động | 94,00 Tr | -30,37% |
Thu nhập ròng | 29,00 Tr | -38,30% |
Biên lợi nhuận ròng | 3,44 | 5,52% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 40,25 Tr | -43,31% |
Thuế suất hiệu dụng | 29,27% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 796,00 Tr | -46,68% |
Tổng tài sản | 6,68 T | -4,08% |
Tổng nợ | 2,66 T | -11,35% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 4,02 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 2,01 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,61 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,41% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 1,52% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 29,00 Tr | -38,30% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
23 thg 4, 1991
Trang web
Nhân viên
29