Trang chủ8996 • TYO
add
HouseFreedom Co., Ltd.
Giá đóng cửa hôm trước
971,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
967,00 ¥ - 971,00 ¥
Phạm vi một năm
705,00 ¥ - 1.000,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
3,98 T JPY
Số lượng trung bình
10,60 N
Tỷ số P/E
6,98
Tỷ lệ cổ tức
4,13%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
NDAQ
0,89%
0,51%
0,53%
3,24%
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 3,58 T | 2,64% |
Chi phí hoạt động | 950,00 Tr | 5,56% |
Thu nhập ròng | 74,00 Tr | 164,29% |
Biên lợi nhuận ròng | 2,07 | 158,75% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 192,00 Tr | 52,99% |
Thuế suất hiệu dụng | 40,80% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 3,99 T | 23,44% |
Tổng tài sản | 17,95 T | 12,16% |
Tổng nợ | 14,63 T | 12,17% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 3,33 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 3,83 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,12 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,27% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 2,45% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 74,00 Tr | 164,29% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
10 thg 3, 1995
Trang web
Nhân viên
237