Trang chủ8A9 • FRA
add
Azuma House Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
4,06 €
Mức chênh lệch một ngày
4,08 € - 4,08 €
Phạm vi một năm
3,92 € - 4,60 €
Giá trị vốn hóa thị trường
6,28 T JPY
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 2,61 T | -5,33% |
Chi phí hoạt động | 800,00 Tr | -0,99% |
Thu nhập ròng | 134,00 Tr | -29,84% |
Biên lợi nhuận ròng | 5,13 | -25,87% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 369,00 Tr | -11,62% |
Thuế suất hiệu dụng | 37,09% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 4,57 T | 6,88% |
Tổng tài sản | 31,62 T | -4,12% |
Tổng nợ | 14,55 T | -10,91% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 17,06 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 8,05 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,00 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,92% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 2,05% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 134,00 Tr | -29,84% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2 thg 5, 1977
Trang web
Nhân viên
235