Trang chủ8CN • FRA
add
China New Higher Education Group Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,080 €
Mức chênh lệch một ngày
0,079 € - 0,079 €
Phạm vi một năm
0,074 € - 0,16 €
Giá trị vốn hóa thị trường
1,46 T HKD
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
HKG
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 8 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 593,25 Tr | 7,78% |
Chi phí hoạt động | 41,54 Tr | 6,11% |
Thu nhập ròng | 179,94 Tr | 11,04% |
Biên lợi nhuận ròng | 30,33 | 3,02% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 211,50 Tr | 8,94% |
Thuế suất hiệu dụng | 10,20% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 8 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 858,31 Tr | -39,34% |
Tổng tài sản | 10,77 T | -2,25% |
Tổng nợ | 5,81 T | -15,80% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 4,95 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,97 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,03 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,43% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 4,88% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 8 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 179,94 Tr | 11,04% |
Tiền từ việc kinh doanh | 551,01 Tr | -11,92% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -168,72 Tr | 23,96% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -250,10 Tr | -264,19% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 132,48 Tr | -76,17% |
Dòng tiền tự do | 7,99 Tr | 109,31% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1999
Trang web
Nhân viên
9.922