Trang chủ8GN • FRA
add
Cessatech Ord Shs
Giá đóng cửa hôm trước
2,11 €
Mức chênh lệch một ngày
2,12 € - 2,13 €
Phạm vi một năm
1,26 € - 3,35 €
Số lượng trung bình
20,00
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (DKK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,99 Tr | 328,62% |
Chi phí hoạt động | 3,82 Tr | -50,94% |
Thu nhập ròng | -773,00 N | 89,54% |
Biên lợi nhuận ròng | -38,86 | -104,57% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | 57,29% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (DKK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 8,59 Tr | -30,57% |
Tổng tài sản | 13,39 Tr | -15,79% |
Tổng nợ | 1,23 Tr | -83,83% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 12,16 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 18,58 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,25 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -31,54% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -36,27% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (DKK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -773,00 N | 89,54% |
Tiền từ việc kinh doanh | -301,00 N | -104,68% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | -199,00 N | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -499,00 N | -107,76% |
Dòng tiền tự do | -647,50 N | -107,70% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2020
Trang web
Nhân viên
3