Trang chủ8IH • ASX
add
8I Holdings Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,015 $
Mức chênh lệch một ngày
0,015 $ - 0,015 $
Phạm vi một năm
0,0090 $ - 0,050 $
Giá trị vốn hóa thị trường
3,92 Tr AUD
Số lượng trung bình
26,20 N
Tỷ số P/E
7,32
Tỷ lệ cổ tức
-
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (SGD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,17 Tr | 216,63% |
Chi phí hoạt động | 312,05 N | 7,77% |
Thu nhập ròng | 665,76 N | 441,09% |
Biên lợi nhuận ròng | 56,90 | 207,72% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 883,06 N | 581,58% |
Thuế suất hiệu dụng | -0,30% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (SGD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 12,75 Tr | 17,41% |
Tổng tài sản | 13,26 Tr | 2,14% |
Tổng nợ | 270,51 N | -13,69% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 12,99 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 348,16 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,38 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 16,17% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 16,47% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (SGD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 665,76 N | 441,09% |
Tiền từ việc kinh doanh | -362,10 N | -1,44% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -320,87 N | -2.645,97% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -33,00 N | 0,00% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -739,46 N | -59,54% |
Dòng tiền tự do | 561,01 N | 468,61% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2008
Trang web
Nhân viên
65