Trang chủ8K7 • SGX
add
UG Healthcare Corporation Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,092 $
Mức chênh lệch một ngày
0,088 $ - 0,091 $
Phạm vi một năm
0,088 $ - 0,12 $
Giá trị vốn hóa thị trường
57,39 Tr SGD
Số lượng trung bình
1,16 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
SGX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (SGD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 37,34 Tr | 2,78% |
Chi phí hoạt động | 9,22 Tr | 2,94% |
Thu nhập ròng | -572,00 N | -22,22% |
Biên lợi nhuận ròng | -1,53 | -18,60% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,39 Tr | 17,74% |
Thuế suất hiệu dụng | -50,59% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (SGD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 23,87 Tr | 7,42% |
Tổng tài sản | 229,26 Tr | -1,01% |
Tổng nợ | 66,47 Tr | -6,73% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 162,79 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 623,83 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,34 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -0,06% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -0,07% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (SGD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -572,00 N | -22,22% |
Tiền từ việc kinh doanh | 3,36 Tr | 238,54% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -531,50 N | -41,92% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -2,68 Tr | -1.557,28% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 265,00 N | 109,09% |
Dòng tiền tự do | 307,12 N | 214,80% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1989
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
837