Trang chủ8UM • FRA
add
Nachi-Fujikoshi
Giá đóng cửa hôm trước
25,80 €
Mức chênh lệch một ngày
25,60 € - 25,60 €
Phạm vi một năm
17,30 € - 29,00 €
Giá trị vốn hóa thị trường
121,11 T JPY
Số lượng trung bình
1,00
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 2 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 60,21 T | 6,17% |
Chi phí hoạt động | 11,33 T | 8,56% |
Thu nhập ròng | 1,12 T | -21,72% |
Biên lợi nhuận ròng | 1,86 | -26,48% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 2,73 T | — |
Thuế suất hiệu dụng | 40,98% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 2 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 32,53 T | 6,95% |
Tổng tài sản | 339,58 T | 4,62% |
Tổng nợ | 160,57 T | -0,52% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 179,01 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 21,78 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,00 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 2 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,12 T | -21,72% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Nachi-Fujikoshi Corp. is a Japanese corporation known for its industrial robots, machining tools and systems and machine components.
Nachi-Fujikoshi is listed on the Tokyo Stock Exchange and as of January 2014, comprises 50 companies. Wikipedia
Ngày thành lập
21 thg 12, 1928
Trang web
Nhân viên
6.532