Trang chủ900070 • KOSDAQ
add
GLOBAL SM TECH LIMITED
Giá đóng cửa hôm trước
422,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
423,00 ₩ - 436,00 ₩
Phạm vi một năm
367,00 ₩ - 601,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
22,68 T KRW
Số lượng trung bình
63,09 N
Tỷ số P/E
7,58
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 32,38 T | 4,15% |
Chi phí hoạt động | 6,91 T | 8,62% |
Thu nhập ròng | 607,42 Tr | -58,16% |
Biên lợi nhuận ròng | 1,88 | -59,74% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 3,99 T | 19,79% |
Thuế suất hiệu dụng | 47,01% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 47,06 T | 16,13% |
Tổng tài sản | 173,67 T | 9,35% |
Tổng nợ | 35,90 T | 6,62% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 137,78 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | — | — |
Giá so với giá trị sổ sách | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,87% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 3,38% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 607,42 Tr | -58,16% |
Tiền từ việc kinh doanh | 1,23 T | -10,60% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -1,31 T | -35,32% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -409,61 Tr | 7,18% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -457,57 Tr | -199,79% |
Dòng tiền tự do | -445,49 Tr | -115,22% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2008
Trang web
Nhân viên
626