Trang chủ900120 • KOSDAQ
add
CXI Healthcare Technology Group Limited
Giá đóng cửa hôm trước
503,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
453,00 ₩ - 503,00 ₩
Phạm vi một năm
76,00 ₩ - 1.130,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
15,15 T KRW
Số lượng trung bình
804,07 N
Tỷ số P/E
1,19
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 16,30 T | -10,43% |
Chi phí hoạt động | 1,69 T | 27,82% |
Thu nhập ròng | 4,73 T | -24,27% |
Biên lợi nhuận ròng | 29,03 | -15,44% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 10,89 T | -7,66% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 222,17 T | 24,52% |
Tổng tài sản | 519,14 T | 6,96% |
Tổng nợ | 2,55 T | 10,33% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 516,59 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 30,54 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,03 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,38% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 2,39% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 4,73 T | -24,27% |
Tiền từ việc kinh doanh | 13,51 T | -31,59% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 28,02 Tr | -57,56% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -5,20 Tr | -104,94% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 13,52 T | -32,15% |
Dòng tiền tự do | 10,94 T | -38,28% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2009
Trang web
Nhân viên
257