Trang chủ900310 • KOSDAQ
add
Coloray International Investment Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
586,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
529,00 ₩ - 591,00 ₩
Phạm vi một năm
529,00 ₩ - 948,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
36,12 T KRW
Số lượng trung bình
118,32 N
Tỷ số P/E
37,32
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 13,59 T | 25,33% |
Chi phí hoạt động | 2,28 T | 12,75% |
Thu nhập ròng | 244,87 Tr | 115,58% |
Biên lợi nhuận ròng | 1,80 | 112,41% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 2,04 T | 144,13% |
Thuế suất hiệu dụng | 32,88% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 190,97 T | -1,31% |
Tổng tài sản | 311,58 T | 2,74% |
Tổng nợ | 40,22 T | -8,13% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 271,36 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 61,22 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,13 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,41% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 0,42% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 244,87 Tr | 115,58% |
Tiền từ việc kinh doanh | 695,77 Tr | 109,01% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 14,01 T | 119,97% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -12,63 T | -266,31% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 1,73 T | 140,47% |
Dòng tiền tự do | -544,45 Tr | 91,74% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2013
Trang web