Trang chủ9003 • TYO
add
Sotetsu Holdings Inc
Giá đóng cửa hôm trước
2.780,50 ¥
Mức chênh lệch một ngày
2.767,00 ¥ - 2.791,00 ¥
Phạm vi một năm
2.031,00 ¥ - 2.980,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
271,96 T JPY
Số lượng trung bình
218,92 N
Tỷ số P/E
13,50
Tỷ lệ cổ tức
2,35%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 76,93 T | 3,79% |
Chi phí hoạt động | 18,68 T | 4,50% |
Thu nhập ròng | 7,60 T | -2,65% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 17,63 T | 2,46% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 31,74 T | 39,84% |
Tổng tài sản | 776,00 T | 6,65% |
Tổng nợ | 583,41 T | 6,78% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 192,59 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 95,97 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,39 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,73% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 4,50% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 7,60 T | -2,65% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
18 thg 12, 1917
Trang web
Nhân viên
5.246