Finance

Beta
Hỏi
Danh sách
9021:TYO
West Japan Railway Co
2.593,50 ¥
-0,99%
(-26,00) 1 ngày
19 thg 6, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 9021...
Mở
2.590 ¥
Cao
2.602 ¥
Thấp
2.564 ¥
Vốn hoá thị trường
1,18 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
3,13 Tr
Khối lượng
3,71 Tr
Cổ tức
3,76%
Cổ tức hằng quý
24 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
30 thg 3, 2026
Chỉ số P/E
9,34
Cao nhất trong 52 tuần
3.577 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
2.453 ¥
EPS
278 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
192,35 Tr
Số nhân viên
47 N
Mở
2.590 ¥
Cao
2.602 ¥
Thấp
2.564 ¥
Vốn hoá thị trường
1,18 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
3,13 Tr
Khối lượng
3,71 Tr
Cổ tức
3,76%
Cổ tức hằng quý
24 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
30 thg 3, 2026
Chỉ số P/E
9,34
Cao nhất trong 52 tuần
3.577 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
2.453 ¥
EPS
278 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
192,35 Tr
Số nhân viên
47 N
Nhận định của nhà phân tích
Đánh giá của nhà phân tích
Theo 1 nhà phân tích đã đưa ra đánh giá cổ phiếu cho 9021 trong 3 tháng qua
Nắm giữ
Mua
0
Nắm giữ
1
Bán
0
Dự đoán 12 tháng
Theo 1 nhà phân tích Phố Wall đã đưa ra mức giá mục tiêu 12 tháng cho 9021 trong 3 tháng qua.
Cao nhất
Hiện tại 2.593,50 ¥
3.100,00 ¥ (+19,53%)
Trung bình
3.100,50 ¥ (+19,55%)
Thấp nhất
3.100,00 ¥ (+19,53%)
Tin bài
Từ các nguồn trên web
Hồ sơ
The West Japan Railway Company, also referred to as JR West, is one of the Japan Railways Group companies and operates in western Honshu. It has its headquarters in Kita-ku, Osaka. It is listed in the Tokyo Stock Exchange, is a constituent of the TOPIX Large70 index, and is also one of only three Japan Railways Group constituents of the Nikkei 225 index: the others are JR East and JR Central. It was also listed in the Nagoya and Fukuoka stock exchanges until late 2020. Wikipedia
Giới thiệu về West Japan Railway Co
Giám đốc điều hànhKazuaki Hasegawa
Số nhân viên47,2 N
Ngày thành lập1 thg 4, 1987
Trụ sở chínhKita Ward, Ōsaka, Nhật Bản
Lĩnh vực-
Trang web-
Báo cáo gần đây nhất
30 thg 4, 2026
Kỳ tài chính
Q4 2026
EPS/Ước tính (JPY)
- / -
Doanh thu/Ước tính (JPY)
506,37 T / 506,18 T
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q4 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
Doanh thu
427,06 T
444,77 T
467,64 T
506,37 T
Giá vốn hàng bán
302,87 T
321,82 T
329,34 T
429,49 T
Chi phí doanh thu
302,87 T
321,82 T
329,34 T
429,49 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
60,80 T
63,40 T
64,10 T
75,94 T
Chi phí hoạt động
60,80 T
63,40 T
64,10 T
75,94 T
Tổng chi phí hoạt động
363,67 T
385,23 T
393,44 T
505,42 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
63,39 T
59,54 T
74,20 T
946,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
448,00 Tr
297,00 Tr
54,00 Tr
1,55 T
EBT bao gồm các mục bất thường
63,28 T
55,40 T
56,15 T
4,11 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
59,70 T
55,44 T
69,63 T
-1,09 T
Chi phí thuế thu nhập
13,58 T
16,83 T
20,56 T
-5,08 T
Thuế suất hiệu dụng
21,46%
30,37%
36,62%
-123,42%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
48,84 T
37,87 T
34,29 T
6,50 T
Biên lợi nhuận ròng
11,44%
8,52%
7,33%
1,28%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
587,00 Tr
119,00 Tr
680,00 Tr
1,73 T
Chi phí lãi suất
-5,11 T
-5,35 T
-5,54 T
-5,74 T
Chi phí lãi suất ròng
-4,52 T
-5,23 T
-4,86 T
-4,01 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
105,72 T
102,72 T
116,54 T
45,41 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-