Trang chủ9034 • TYO
add
Nanso Transport Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
1.578,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
1.570,00 ¥ - 1.580,00 ¥
Phạm vi một năm
980,00 ¥ - 1.670,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
15,78 T JPY
Số lượng trung bình
3,76 N
Tỷ số P/E
11,93
Tỷ lệ cổ tức
3,49%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 4,39 T | 3,36% |
Chi phí hoạt động | 221,00 Tr | 2,79% |
Thu nhập ròng | 411,00 Tr | -15,26% |
Biên lợi nhuận ròng | 9,35 | -18,05% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 922,00 Tr | 4,95% |
Thuế suất hiệu dụng | 34,87% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 3,67 T | -26,68% |
Tổng tài sản | 33,62 T | -3,34% |
Tổng nợ | 11,04 T | -11,67% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 22,59 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 9,45 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,66 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 4,68% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 5,27% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 411,00 Tr | -15,26% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
10 thg 11, 1942
Trang web
Nhân viên
894