Trang chủ9039 • TYO
add
Sakai Moving Service Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
2.959,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
2.922,00 ¥ - 2.944,00 ¥
Phạm vi một năm
2.269,00 ¥ - 3.100,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
124,31 T JPY
Số lượng trung bình
47,85 N
Tỷ số P/E
14,00
Tỷ lệ cổ tức
3,47%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 26,95 T | 2,56% |
Chi phí hoạt động | 7,99 T | 2,94% |
Thu nhập ròng | 812,00 Tr | -13,80% |
Biên lợi nhuận ròng | 3,01 | -15,92% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,64 T | -11,62% |
Thuế suất hiệu dụng | 35,61% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 26,52 T | -5,68% |
Tổng tài sản | 118,23 T | 3,74% |
Tổng nợ | 21,29 T | -2,17% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 96,94 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 40,57 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,24 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,47% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 2,92% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 812,00 Tr | -13,80% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
26 thg 3, 1956
Trang web
Nhân viên
6.961