Trang chủ9045 • TYO
add
Keihan Holdings Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
3.248,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
3.228,00 ¥ - 3.266,00 ¥
Phạm vi một năm
2.966,50 ¥ - 3.596,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
345,66 T JPY
Số lượng trung bình
231,47 N
Tỷ số P/E
11,30
Tỷ lệ cổ tức
1,24%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 81,38 T | 7,61% |
Chi phí hoạt động | 12,99 T | 3,05% |
Thu nhập ròng | 9,76 T | 5,21% |
Biên lợi nhuận ròng | 11,99 | -2,28% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 19,82 T | 5,15% |
Thuế suất hiệu dụng | 28,06% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 17,31 T | -39,03% |
Tổng tài sản | 894,61 T | 4,90% |
Tổng nợ | 557,02 T | 3,73% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 337,59 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 100,90 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,99 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,98% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 4,83% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 9,76 T | 5,21% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1906
Trang web
Nhân viên
6.354