Trang chủ9046 • TYO
add
Kobe Electric Railway Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
2.483,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
2.466,00 ¥ - 2.488,00 ¥
Phạm vi một năm
2.185,00 ¥ - 2.648,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
19,93 T JPY
Số lượng trung bình
13,08 N
Tỷ số P/E
15,75
Tỷ lệ cổ tức
0,81%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 5,68 T | 4,93% |
Chi phí hoạt động | 727,00 Tr | 12,89% |
Thu nhập ròng | 303,00 Tr | 23,17% |
Biên lợi nhuận ròng | 5,33 | 17,40% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,14 T | 12,79% |
Thuế suất hiệu dụng | 33,26% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,72 T | 26,52% |
Tổng tài sản | 90,64 T | 1,37% |
Tổng nợ | 66,28 T | 0,67% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 24,36 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 7,91 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,81 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,64% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 1,87% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 303,00 Tr | 23,17% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
The Kobe Electric Railway Co., Ltd., often called Shintetsu, is a Japanese private railway company in Kobe and surrounding cities. It is a subsidiary of Hankyu Hanshin Toho Group. Wikipedia
Ngày thành lập
27 thg 3, 1926
Nhân viên
816