Trang chủ9051 • TYO
add
Senkon Logistics Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
1.444,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
1.414,00 ¥ - 1.449,00 ¥
Phạm vi một năm
909,00 ¥ - 1.739,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
8,13 T JPY
Số lượng trung bình
1,40 N
Tỷ số P/E
22,76
Tỷ lệ cổ tức
1,04%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 5,27 T | 12,91% |
Chi phí hoạt động | 743,00 Tr | 10,57% |
Thu nhập ròng | 71,00 Tr | -39,32% |
Biên lợi nhuận ròng | 1,35 | -46,22% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 362,75 Tr | -0,82% |
Thuế suất hiệu dụng | 51,93% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 3,09 T | -2,86% |
Tổng tài sản | 19,00 T | -1,86% |
Tổng nợ | 12,68 T | -4,22% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 6,32 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 4,96 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,17 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,37% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 2,95% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 71,00 Tr | -39,32% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1 thg 10, 1959
Trang web
Nhân viên
449