Trang chủ9059 • TYO
add
Kanda Holdings Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
929,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
926,00 ¥ - 929,00 ¥
Phạm vi một năm
685,00 ¥ - 952,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
21,65 T JPY
Số lượng trung bình
6,66 N
Tỷ số P/E
8,27
Tỷ lệ cổ tức
2,38%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 13,44 T | 0,75% |
Chi phí hoạt động | 616,00 Tr | 5,66% |
Thu nhập ròng | 752,00 Tr | 10,59% |
Biên lợi nhuận ròng | 5,60 | 9,80% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,52 T | 9,58% |
Thuế suất hiệu dụng | 34,03% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 15,09 T | 3,26% |
Tổng tài sản | 49,33 T | 1,92% |
Tổng nợ | 21,65 T | -5,63% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 27,68 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 21,43 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,72 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 5,54% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 7,93% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 752,00 Tr | 10,59% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
thg 11 1943
Trang web
Nhân viên
2.791