Trang chủ9060 • TYO
add
Japan Logistic Systems Corp
Giá đóng cửa hôm trước
5.030,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
4.980,00 ¥ - 5.030,00 ¥
Phạm vi một năm
3.485,00 ¥ - 5.100,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
6,89 T JPY
Số lượng trung bình
463,00
Tỷ số P/E
8,29
Tỷ lệ cổ tức
1,61%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 17,65 T | 9,16% |
Chi phí hoạt động | 880,00 Tr | -2,11% |
Thu nhập ròng | 247,00 Tr | 73,94% |
Biên lợi nhuận ròng | 1,40 | 59,09% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 966,50 Tr | 23,75% |
Thuế suất hiệu dụng | 33,51% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 4,41 T | 2,51% |
Tổng tài sản | 49,63 T | 2,95% |
Tổng nợ | 34,20 T | 4,59% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 15,44 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,35 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,44 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,85% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 2,41% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 247,00 Tr | 73,94% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
13 thg 10, 1944
Trang web
Nhân viên
3.719