Trang chủ9060 • TYO
add
Japan Logistic Systems Corp
Giá đóng cửa hôm trước
4.930,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
4.930,00 ¥ - 4.930,00 ¥
Phạm vi một năm
3.485,00 ¥ - 5.200,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
6,82 T JPY
Số lượng trung bình
1,31 N
Tỷ số P/E
9,18
Tỷ lệ cổ tức
1,62%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 18,66 T | 9,32% |
Chi phí hoạt động | 929,00 Tr | -1,06% |
Thu nhập ròng | 173,00 Tr | -33,20% |
Biên lợi nhuận ròng | 0,93 | -38,82% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,08 T | 6,87% |
Thuế suất hiệu dụng | 46,65% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 4,22 T | 0,57% |
Tổng tài sản | 50,16 T | 5,59% |
Tổng nợ | 34,56 T | 7,11% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 15,61 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,35 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,43 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,40% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 3,13% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 173,00 Tr | -33,20% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
13 thg 10, 1944
Trang web
Nhân viên
3.719