Trang chủ9065 • TYO
add
Sankyu
Giá đóng cửa hôm trước
8.975,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
8.972,00 ¥ - 9.187,00 ¥
Phạm vi một năm
5.413,00 ¥ - 10.065,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
507,72 T JPY
Số lượng trung bình
171,90 N
Tỷ số P/E
14,79
Tỷ lệ cổ tức
2,71%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 156,84 T | 0,16% |
Chi phí hoạt động | 7,99 T | 7,23% |
Thu nhập ròng | 10,09 T | 11,55% |
Biên lợi nhuận ròng | 6,43 | 11,25% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | 28,00% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 47,94 T | -11,98% |
Tổng tài sản | 545,12 T | -0,83% |
Tổng nợ | 251,92 T | -5,19% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 293,20 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 50,57 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,57 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 5,33% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 7,33% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 10,09 T | 11,55% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1 thg 10, 1918
Trang web
Nhân viên
29.614