Trang chủ9067 • TYO
add
Maruwn Corp
Giá đóng cửa hôm trước
948,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
948,00 ¥ - 950,00 ¥
Phạm vi một năm
345,00 ¥ - 967,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
27,49 T JPY
Số lượng trung bình
209,46 N
Tỷ số P/E
24,22
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 11,57 T | 2,72% |
Chi phí hoạt động | 859,00 Tr | 10,98% |
Thu nhập ròng | 217,00 Tr | -32,61% |
Biên lợi nhuận ròng | 1,88 | -34,27% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 794,50 Tr | 4,54% |
Thuế suất hiệu dụng | 31,80% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,63 T | -25,74% |
Tổng tài sản | 37,41 T | 3,19% |
Tổng nợ | 11,16 T | 1,36% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 26,26 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 28,88 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,05 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,01% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 2,79% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 217,00 Tr | -32,61% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1892
Trang web
Nhân viên
2.158