Trang chủ9068 • TYO
add
Maruzen Showa Unyu Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
8.420,00 ¥
Phạm vi một năm
5.110,00 ¥ - 9.080,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
173,61 T JPY
Số lượng trung bình
34,56 N
Tỷ số P/E
16,77
Tỷ lệ cổ tức
2,14%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 36,39 T | 0,83% |
Chi phí hoạt động | 1,21 T | -6,36% |
Thu nhập ròng | 3,11 T | -6,21% |
Biên lợi nhuận ròng | 8,55 | -6,96% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 5,07 T | 4,02% |
Thuế suất hiệu dụng | 31,01% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 41,18 T | 4,64% |
Tổng tài sản | 198,76 T | 4,06% |
Tổng nợ | 59,82 T | 1,64% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 138,94 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 19,53 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,20 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 5,00% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 5,94% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 3,11 T | -6,21% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
17 thg 8, 1931
Trang web
Nhân viên
3.660