Trang chủ9072 • TYO
add
Nikkon Holdings Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
3.987,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
3.896,00 ¥ - 3.994,00 ¥
Phạm vi một năm
2.397,50 ¥ - 4.174,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
494,79 T JPY
Số lượng trung bình
391,24 N
Tỷ số P/E
31,37
Tỷ lệ cổ tức
1,64%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 69,46 T | 7,53% |
Chi phí hoạt động | 4,56 T | 20,86% |
Thu nhập ròng | 5,00 T | -14,72% |
Biên lợi nhuận ròng | 7,20 | -20,62% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 10,35 T | 5,88% |
Thuế suất hiệu dụng | 30,44% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 31,98 T | -4,22% |
Tổng tài sản | 434,86 T | 7,14% |
Tổng nợ | 192,54 T | 15,18% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 242,32 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 117,99 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,98 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,81% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 4,41% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 5,00 T | -14,72% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1945
Trang web
Nhân viên
13.762