Trang chủ9073 • TYO
add
Kyogoku Unyu Shoji Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
1.449,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
1.450,00 ¥ - 1.470,00 ¥
Phạm vi một năm
1.000,00 ¥ - 1.470,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
4,69 T JPY
Số lượng trung bình
983,00
Tỷ số P/E
22,50
Tỷ lệ cổ tức
0,68%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 2,22 T | 7,63% |
Chi phí hoạt động | 138,00 Tr | -6,12% |
Thu nhập ròng | 75,00 Tr | 933,33% |
Biên lợi nhuận ròng | 3,39 | 870,45% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 191,50 Tr | 190,15% |
Thuế suất hiệu dụng | 30,63% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 980,00 Tr | -1,90% |
Tổng tài sản | 8,47 T | 8,69% |
Tổng nợ | 3,98 T | 12,21% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 4,49 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 2,87 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,93 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,02% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 4,06% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 75,00 Tr | 933,33% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1891
Trang web
Nhân viên
311