Trang chủ9074 • TYO
add
Japan Oil Transportation Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
5.050,00 ¥
Phạm vi một năm
2.770,00 ¥ - 5.870,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
16,78 T JPY
Số lượng trung bình
5,85 N
Tỷ số P/E
11,45
Tỷ lệ cổ tức
1,98%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 10,16 T | 3,42% |
Chi phí hoạt động | 656,00 Tr | 3,63% |
Thu nhập ròng | 516,00 Tr | 3,41% |
Biên lợi nhuận ròng | 5,08 | 0,00% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,60 T | 1,59% |
Thuế suất hiệu dụng | 33,25% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 7,04 T | 6,54% |
Tổng tài sản | 46,86 T | 9,68% |
Tổng nợ | 18,75 T | 9,64% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 28,11 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 3,31 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,59 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,59% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 4,46% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 516,00 Tr | 3,41% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
27 thg 3, 1946
Trang web
Nhân viên
1.603