Trang chủ9076 • TYO
add
Seino Holdings Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
2.523,50 ¥
Mức chênh lệch một ngày
2.490,00 ¥ - 2.529,50 ¥
Phạm vi một năm
2.128,00 ¥ - 2.665,50 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
468,07 T JPY
Số lượng trung bình
566,97 N
Tỷ số P/E
17,53
Tỷ lệ cổ tức
4,09%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 212,87 T | 1,33% |
Chi phí hoạt động | 14,83 T | -3,55% |
Thu nhập ròng | 7,65 T | -1,44% |
Biên lợi nhuận ròng | 3,59 | -2,71% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 20,81 T | 11,44% |
Thuế suất hiệu dụng | 39,69% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 77,86 T | -6,05% |
Tổng tài sản | 784,22 T | 1,06% |
Tổng nợ | 348,83 T | 7,89% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 435,39 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 149,46 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,92 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 4,36% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 6,15% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 7,65 T | -1,44% |
Tiền từ việc kinh doanh | 16,42 T | -9,16% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -6,82 T | 85,58% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -3,18 T | 63,97% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 6,52 T | 117,09% |
Dòng tiền tự do | 12,92 T | — |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1930
Trang web
Nhân viên
31.432