Trang chủ9082 • TYO
add
Daiwa Motor Transportation Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
1.345,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
1.345,00 ¥ - 1.364,00 ¥
Phạm vi một năm
791,00 ¥ - 2.885,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
7,16 T JPY
Số lượng trung bình
3,69 N
Tỷ số P/E
24,64
Tỷ lệ cổ tức
0,59%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 5,18 T | 4,10% |
Chi phí hoạt động | 512,00 Tr | 18,79% |
Thu nhập ròng | 163,00 Tr | -25,57% |
Biên lợi nhuận ròng | 3,15 | -28,41% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 439,00 Tr | 8,53% |
Thuế suất hiệu dụng | 28,07% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 4,90 T | -13,27% |
Tổng tài sản | 30,66 T | 1,30% |
Tổng nợ | 21,11 T | 0,85% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 9,55 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 4,46 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,63 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,14% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 2,80% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 163,00 Tr | -25,57% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
13 thg 9, 1939
Trang web
Nhân viên
2.158