Trang chủ9090 • TYO
add
AZ-Com Maruwa Holdings Inc
Giá đóng cửa hôm trước
968,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
958,00 ¥ - 972,00 ¥
Phạm vi một năm
958,00 ¥ - 1.355,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
133,02 T JPY
Số lượng trung bình
212,15 N
Tỷ số P/E
16,20
Tỷ lệ cổ tức
3,32%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 57,81 T | 11,68% |
Chi phí hoạt động | 2,46 T | 4,54% |
Thu nhập ròng | 1,99 T | 22,56% |
Biên lợi nhuận ròng | 3,44 | 9,90% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 3,98 T | 21,30% |
Thuế suất hiệu dụng | 34,23% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 36,51 T | -15,26% |
Tổng tài sản | 158,55 T | 19,85% |
Tổng nợ | 94,26 T | 27,51% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 64,30 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 134,68 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,12 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 4,94% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 6,73% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,99 T | 22,56% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1970
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
5.241