Trang chủ9110 • TYO
add
NS UNITED KAIUN KAISHA LTD
Giá đóng cửa hôm trước
7.160,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
7.070,00 ¥ - 7.220,00 ¥
Phạm vi một năm
3.260,00 ¥ - 7.330,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
171,87 T JPY
Số lượng trung bình
55,66 N
Tỷ số P/E
8,24
Tỷ lệ cổ tức
3,21%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 59,74 T | -1,54% |
Chi phí hoạt động | 2,05 T | 7,27% |
Thu nhập ròng | 7,11 T | 30,89% |
Biên lợi nhuận ròng | 11,90 | 32,96% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 10,36 T | 6,93% |
Thuế suất hiệu dụng | 15,85% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 67,04 T | 42,63% |
Tổng tài sản | 296,10 T | 3,42% |
Tổng nợ | 116,68 T | -8,22% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 179,42 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 23,57 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,94 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 4,99% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 5,78% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 7,11 T | 30,89% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1 thg 4, 1950
Trang web
Nhân viên
656