Trang chủ9115 • TYO
add
Meiji Shipping Group Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
722,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
715,00 ¥ - 731,00 ¥
Phạm vi một năm
500,00 ¥ - 813,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
26,14 T JPY
Số lượng trung bình
44,82 N
Tỷ số P/E
4,17
Tỷ lệ cổ tức
0,69%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 15,48 T | -0,55% |
Chi phí hoạt động | 1,56 T | 10,51% |
Thu nhập ròng | 1,62 T | 191,52% |
Biên lợi nhuận ròng | 10,43 | 192,98% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 5,82 T | -19,50% |
Thuế suất hiệu dụng | 21,60% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 56,36 T | 15,00% |
Tổng tài sản | 283,62 T | 1,86% |
Tổng nợ | 188,07 T | -3,05% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 95,55 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 34,05 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,47 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,43% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 1,64% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,62 T | 191,52% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
10 thg 5, 1911
Trang web
Nhân viên
590