Trang chủ9127 • TYO
add
Tamai Steamship Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
3.595,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
3.555,00 ¥ - 3.690,00 ¥
Phạm vi một năm
1.457,00 ¥ - 3.850,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
7,10 T JPY
Số lượng trung bình
9,64 N
Tỷ số P/E
4,10
Tỷ lệ cổ tức
2,18%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,47 T | 8,81% |
Chi phí hoạt động | 121,00 Tr | -9,70% |
Thu nhập ròng | 148,00 Tr | 30,97% |
Biên lợi nhuận ròng | 10,07 | 20,31% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 354,50 Tr | -12,90% |
Thuế suất hiệu dụng | 24,10% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,46 T | 15,91% |
Tổng tài sản | 13,42 T | 13,92% |
Tổng nợ | 4,18 T | -1,07% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 9,24 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,93 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,75 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,29% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 3,83% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 148,00 Tr | 30,97% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1929
Trang web
Nhân viên
63