Trang chủ9145 • TYO
add
Being Holdings Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
876,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
860,00 ¥ - 876,00 ¥
Phạm vi một năm
579,75 ¥ - 1.172,50 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
21,11 T JPY
Số lượng trung bình
40,20 N
Tỷ số P/E
13,91
Tỷ lệ cổ tức
1,77%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 8,74 T | 13,10% |
Chi phí hoạt động | 370,00 Tr | 13,50% |
Thu nhập ròng | 340,00 Tr | -6,34% |
Biên lợi nhuận ròng | 3,89 | -17,06% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 749,25 Tr | 1,97% |
Thuế suất hiệu dụng | 31,38% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 3,79 T | -6,74% |
Tổng tài sản | 18,85 T | 13,97% |
Tổng nợ | 10,57 T | 10,64% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 8,28 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 24,10 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,71 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 7,64% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 9,51% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 340,00 Tr | -6,34% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
17 thg 9, 1986
Trang web
Nhân viên
956