Trang chủ9158 • TYO
add
CUC Inc
Giá đóng cửa hôm trước
872,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
857,00 ¥ - 874,00 ¥
Phạm vi một năm
811,00 ¥ - 1.514,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
25,76 T JPY
Số lượng trung bình
176,67 N
Tỷ số P/E
14,04
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 13,88 T | 7,17% |
Chi phí hoạt động | 5,06 T | 1,38% |
Thu nhập ròng | 821,00 Tr | 7,88% |
Biên lợi nhuận ròng | 5,92 | 0,68% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 2,29 T | 15,70% |
Thuế suất hiệu dụng | 38,14% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 13,27 T | 14,64% |
Tổng tài sản | 95,98 T | 10,60% |
Tổng nợ | 63,79 T | 13,43% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 32,19 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 29,32 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,81 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,87% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 4,36% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 821,00 Tr | 7,88% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
8 thg 8, 2014
Trang web
Nhân viên
5.145