Trang chủ9160 • TYO
add
Novarese Inc
Giá đóng cửa hôm trước
297,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
290,00 ¥ - 297,00 ¥
Phạm vi một năm
272,00 ¥ - 368,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
7,30 T JPY
Số lượng trung bình
49,80 N
Tỷ số P/E
5,80
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 7,86 T | 16,43% |
Chi phí hoạt động | 2,80 T | 6,66% |
Thu nhập ròng | 1,18 T | 28,21% |
Biên lợi nhuận ròng | 14,98 | 10,15% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 2,48 T | 20,51% |
Thuế suất hiệu dụng | 33,12% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 3,42 T | -3,69% |
Tổng tài sản | 36,82 T | 6,02% |
Tổng nợ | 26,72 T | 3,20% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 10,11 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 25,07 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,74 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 12,84% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 20,89% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,18 T | 28,21% |
Tiền từ việc kinh doanh | 2,79 T | 6,77% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -732,00 Tr | -238,89% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -489,00 Tr | 46,20% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 1,56 T | 4,49% |
Dòng tiền tự do | 2,05 T | 86,46% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
thg 11 2000
Trang web
Nhân viên
1.130