Trang chủ9163 • TYO
add
Nareru Group Inc
Giá đóng cửa hôm trước
2.366,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
2.353,00 ¥ - 2.380,00 ¥
Phạm vi một năm
2.055,00 ¥ - 2.529,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
20,73 T JPY
Số lượng trung bình
80,12 N
Tỷ số P/E
9,92
Tỷ lệ cổ tức
4,85%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 6,23 T | 7,33% |
Chi phí hoạt động | 944,66 Tr | 29,71% |
Thu nhập ròng | 488,28 Tr | -30,05% |
Biên lợi nhuận ròng | 7,83 | -34,86% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 640,67 Tr | -37,09% |
Thuế suất hiệu dụng | 11,45% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 4,86 T | 7,61% |
Tổng tài sản | 24,56 T | 4,00% |
Tổng nợ | 10,08 T | -0,92% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 14,48 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 8,75 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,43 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 5,90% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 7,03% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 488,28 Tr | -30,05% |
Tiền từ việc kinh doanh | 820,71 Tr | -36,77% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -23,92 Tr | -11.331,46% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -253,84 Tr | -24,81% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 542,95 Tr | -50,36% |
Dòng tiền tự do | 827,27 Tr | -37,81% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
27 thg 5, 2019
Trang web
Nhân viên
3.812