Trang chủ9163 • TYO
add
Nareru Group Inc
Giá đóng cửa hôm trước
2.341,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
2.309,00 ¥ - 2.329,00 ¥
Phạm vi một năm
2.055,00 ¥ - 2.529,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
20,32 T JPY
Số lượng trung bình
37,14 N
Tỷ số P/E
9,73
Tỷ lệ cổ tức
4,95%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 6,23 T | 7,32% |
Chi phí hoạt động | 905,51 Tr | 24,34% |
Thu nhập ròng | 487,38 Tr | -30,18% |
Biên lợi nhuận ròng | 7,82 | -34,94% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 678,98 Tr | -33,33% |
Thuế suất hiệu dụng | 11,33% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 4,82 T | 6,78% |
Tổng tài sản | 24,56 T | 4,00% |
Tổng nợ | 10,08 T | -0,90% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 14,48 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 8,75 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,41 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 6,30% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 7,57% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 487,38 Tr | -30,18% |
Tiền từ việc kinh doanh | 820,21 Tr | -36,80% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -23,28 Tr | -11.031,46% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -253,63 Tr | -24,71% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 541,42 Tr | -50,50% |
Dòng tiền tự do | 1,12 T | -15,88% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
27 thg 5, 2019
Trang web
Nhân viên
4.283