Trang chủ9166 • TYO
add
Genda Inc
Giá đóng cửa hôm trước
775,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
750,00 ¥ - 769,00 ¥
Phạm vi một năm
603,00 ¥ - 1.532,50 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
141,38 T JPY
Số lượng trung bình
2,39 Tr
Tỷ số P/E
50,67
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 45,64 T | 62,43% |
Chi phí hoạt động | 8,18 T | 91,57% |
Thu nhập ròng | 1,72 T | 37,20% |
Biên lợi nhuận ròng | 3,76 | -15,51% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 3,29 T | 14,41% |
Thuế suất hiệu dụng | -29,56% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 28,15 T | -3,97% |
Tổng tài sản | 197,02 T | 85,02% |
Tổng nợ | 133,17 T | 87,89% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 63,85 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 186,16 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,26 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,28% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 2,83% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,72 T | 37,20% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
10 thg 5, 2018
Trang web
Nhân viên
1.730