Trang chủ91I • FRA
add
Blackhawk Growth Corp
Giá đóng cửa hôm trước
0,016 €
Mức chênh lệch một ngày
0,016 € - 0,016 €
Phạm vi một năm
0,0030 € - 0,048 €
Giá trị vốn hóa thị trường
353,01 N CAD
Số lượng trung bình
19,00
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CNSX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 43,05 N | 437,28% |
Thu nhập ròng | -66,86 N | -76,70% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 364,00 | 0,00% |
Tổng tài sản | 364,00 | 0,00% |
Tổng nợ | 1,53 Tr | -27,46% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -1,53 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 8,83 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -0,09 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -29.564,83% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 36,95% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -66,86 N | -76,70% |
Tiền từ việc kinh doanh | -36,70 N | 22,83% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 36,70 N | -22,83% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | -48,74 N | 22,88% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1986
Trụ sở chính
Trang web