Trang chủ9211 • TYO
add
F-Code Inc
Giá đóng cửa hôm trước
1.536,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
1.542,00 ¥ - 1.587,00 ¥
Phạm vi một năm
1.330,00 ¥ - 2.985,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
19,30 T JPY
Số lượng trung bình
139,84 N
Tỷ số P/E
13,13
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 3,53 T | 72,22% |
Chi phí hoạt động | -886,66 Tr | -602,04% |
Thu nhập ròng | 414,34 Tr | 32,84% |
Biên lợi nhuận ròng | 11,72 | -22,89% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 2,96 T | 238,86% |
Thuế suất hiệu dụng | 2,22% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 8,09 T | 29,67% |
Tổng tài sản | 26,45 T | 21,62% |
Tổng nợ | 19,71 T | 26,00% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 6,74 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 12,21 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,49 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 26,39% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 36,86% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 414,34 Tr | 32,84% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
15 thg 3, 2006
Trang web
Nhân viên
489