Trang chủ9212 • TYO
add
Green Earth Institute Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
460,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
394,00 ¥ - 417,00 ¥
Phạm vi một năm
315,00 ¥ - 495,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
4,47 T JPY
Số lượng trung bình
85,64 N
Tỷ số P/E
64,36
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 63,00 Tr | 50,00% |
Chi phí hoạt động | 175,00 Tr | 23,24% |
Thu nhập ròng | -125,00 Tr | -3,31% |
Biên lợi nhuận ròng | -198,41 | 31,13% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -118,00 Tr | -0,43% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,44 T | 13,17% |
Tổng tài sản | 3,28 T | 25,12% |
Tổng nợ | 1,30 T | 69,32% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,98 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 11,36 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,64 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -10,09% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -14,41% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -125,00 Tr | -3,31% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1 thg 9, 2011
Trang web
Nhân viên
50