Trang chủ9212 • TYO
add
Green Earth Institute Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
379,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
373,00 ¥ - 382,00 ¥
Phạm vi một năm
315,00 ¥ - 517,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
4,31 T JPY
Số lượng trung bình
29,32 N
Tỷ số P/E
35,15
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 768,00 Tr | -7,58% |
Chi phí hoạt động | 176,00 Tr | 6,02% |
Thu nhập ròng | 376,00 Tr | 60,68% |
Biên lợi nhuận ròng | 48,96 | 73,86% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 247,00 Tr | 13,04% |
Thuế suất hiệu dụng | 5,53% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,06 T | -9,45% |
Tổng tài sản | 2,97 T | 8,44% |
Tổng nợ | 862,00 Tr | 13,12% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,10 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 11,31 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,04 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 20,33% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 29,00% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 376,00 Tr | 60,68% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1 thg 9, 2011
Trang web
Nhân viên
50