Trang chủ9216 • TYO
add
Bewith Inc
Giá đóng cửa hôm trước
1.646,00 ¥
Phạm vi một năm
1.370,00 ¥ - 1.765,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
23,28 T JPY
Số lượng trung bình
52,60 N
Tỷ số P/E
177,30
Tỷ lệ cổ tức
4,68%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 9,01 T | -3,10% |
Chi phí hoạt động | 947,00 Tr | -0,26% |
Thu nhập ròng | 148,00 Tr | -51,04% |
Biên lợi nhuận ròng | 1,64 | -49,54% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 534,00 Tr | -3,99% |
Thuế suất hiệu dụng | 37,97% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 4,99 T | -12,62% |
Tổng tài sản | 13,42 T | -4,36% |
Tổng nợ | 5,31 T | 5,93% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 8,11 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 14,15 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,87 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 7,46% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 12,24% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 148,00 Tr | -51,04% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
12 thg 5, 2000
Trang web
Nhân viên
749