Trang chủ9219 • TYO
add
GiXo Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
947,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
947,00 ¥ - 947,00 ¥
Phạm vi một năm
834,00 ¥ - 1.048,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
5,30 T JPY
Số lượng trung bình
6,26 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
5,65%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 665,82 Tr | 0,20% |
Chi phí hoạt động | 225,91 Tr | 15,61% |
Thu nhập ròng | -13,53 Tr | -149,24% |
Biên lợi nhuận ròng | -2,03 | -149,03% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 9,72 Tr | -79,54% |
Thuế suất hiệu dụng | -93,59% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,49 T | 11,10% |
Tổng tài sản | 2,77 T | 21,91% |
Tổng nợ | 1,02 T | 201,23% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,75 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 5,60 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,03 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,16% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 0,19% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -13,53 Tr | -149,24% |
Tiền từ việc kinh doanh | 86,37 Tr | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -147,06 Tr | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 212,64 Tr | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 151,95 Tr | — |
Dòng tiền tự do | 10,60 Tr | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
12 thg 12, 2012
Trang web
Nhân viên
97