Trang chủ9220 • TYO
add
FB Care Service Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
1.175,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
1.165,00 ¥ - 1.187,00 ¥
Phạm vi một năm
893,00 ¥ - 1.324,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
2,85 T JPY
Số lượng trung bình
4,39 N
Tỷ số P/E
6,54
Tỷ lệ cổ tức
2,82%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 2,88 T | 4,45% |
Chi phí hoạt động | 276,00 Tr | 18,97% |
Thu nhập ròng | 133,00 Tr | 30,39% |
Biên lợi nhuận ròng | 4,61 | 24,93% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 295,00 Tr | 11,53% |
Thuế suất hiệu dụng | 35,75% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,89 T | -17,22% |
Tổng tài sản | 9,04 T | -2,12% |
Tổng nợ | 5,24 T | -6,45% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 3,80 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 2,47 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,76 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 5,35% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 7,42% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 133,00 Tr | 30,39% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
3 thg 4, 1987
Trang web
Nhân viên
1.001