Trang chủ9227 • TYO
add
Microwave Chemical Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
1.091,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
1.062,00 ¥ - 1.115,00 ¥
Phạm vi một năm
345,00 ¥ - 1.620,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
16,94 T JPY
Số lượng trung bình
1,93 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 296,00 Tr | 15,62% |
Chi phí hoạt động | 267,00 Tr | 25,94% |
Thu nhập ròng | -324,00 Tr | -3.950,00% |
Biên lợi nhuận ròng | -109,46 | -3.408,33% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -295,00 Tr | -1.652,63% |
Thuế suất hiệu dụng | -0,31% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 350,00 Tr | -30,14% |
Tổng tài sản | 1,50 T | -13,93% |
Tổng nợ | 1,00 T | -4,56% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 491,00 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 15,86 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 35,24 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -49,25% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -62,14% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -324,00 Tr | -3.950,00% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
15 thg 8, 2007
Trang web
Nhân viên
49