Trang chủ9229 • TYO
add
Sunwels Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
256,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
246,00 ¥ - 254,00 ¥
Phạm vi một năm
228,00 ¥ - 982,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
8,80 T JPY
Số lượng trung bình
185,69 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 7,33 T | 1,68% |
Chi phí hoạt động | 986,00 Tr | -3,05% |
Thu nhập ròng | -538,00 Tr | -47,40% |
Biên lợi nhuận ròng | -7,34 | -44,77% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 147,00 Tr | -78,86% |
Thuế suất hiệu dụng | -7,17% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 3,42 T | -48,03% |
Tổng tài sản | 45,69 T | 12,97% |
Tổng nợ | 39,12 T | 26,08% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 6,57 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 32,43 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,26 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -1,09% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -1,38% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -538,00 Tr | -47,40% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
26 thg 9, 2006
Trang web
Nhân viên
3.302