Trang chủ9238 • TYO
add
Value Creation Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
1.213,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
1.208,00 ¥ - 1.226,00 ¥
Phạm vi một năm
954,00 ¥ - 2.044,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
2,84 T JPY
Số lượng trung bình
14,00 N
Tỷ số P/E
17,74
Tỷ lệ cổ tức
0,54%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 936,07 Tr | 12,91% |
Chi phí hoạt động | 322,86 Tr | 35,73% |
Thu nhập ròng | 11,39 Tr | 196,51% |
Biên lợi nhuận ròng | 1,22 | 165,22% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 24,26 Tr | 118,18% |
Thuế suất hiệu dụng | 50,66% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,04 T | -2,95% |
Tổng tài sản | 5,32 T | 38,39% |
Tổng nợ | 4,71 T | 41,98% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 612,33 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 2,25 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 4,46 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,93% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 3,18% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 11,39 Tr | 196,51% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1 thg 4, 2008
Trang web
Nhân viên
58