Trang chủ9239 • TYO
add
KET Inc
Giá đóng cửa hôm trước
493,00 ¥
Phạm vi một năm
500,00 ¥ - 500,00 ¥
Tỷ số P/E
23,82
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 54,50 Tr | -28,29% |
Chi phí hoạt động | 26,00 Tr | -11,86% |
Thu nhập ròng | 11,50 Tr | -36,11% |
Biên lợi nhuận ròng | 21,10 | -10,90% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 19,50 Tr | -33,90% |
Thuế suất hiệu dụng | 32,35% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 290,00 Tr | -71,76% |
Tổng tài sản | 1,26 T | 1,05% |
Tổng nợ | 81,00 Tr | -33,61% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,18 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 3,00 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,26 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,48% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 3,72% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 11,50 Tr | -36,11% |
Tiền từ việc kinh doanh | 10,00 Tr | -69,70% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -50,50 Tr | -3.466,67% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -4,50 Tr | 0,00% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -45,00 Tr | -247,54% |
Dòng tiền tự do | 12,44 Tr | -37,62% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2000
Trang web
Nhân viên
13