Trang chủ9240 • TYO
add
Delivery Consulting Inc
Giá đóng cửa hôm trước
543,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
529,00 ¥ - 553,00 ¥
Phạm vi một năm
294,00 ¥ - 1.320,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
2,58 T JPY
Số lượng trung bình
22,28 N
Tỷ số P/E
32,02
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 709,00 Tr | 13,99% |
Chi phí hoạt động | 223,00 Tr | -8,61% |
Thu nhập ròng | 41,00 Tr | 356,25% |
Biên lợi nhuận ròng | 5,78 | 324,90% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 61,00 Tr | 543,64% |
Thuế suất hiệu dụng | 32,79% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 942,00 Tr | 12,68% |
Tổng tài sản | 1,51 T | 11,76% |
Tổng nợ | 357,00 Tr | 18,21% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,15 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 4,82 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,27 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 9,35% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 12,08% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 41,00 Tr | 356,25% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
10 thg 4, 2003
Trang web
Nhân viên
191